christian religion
Định nghĩa
Danh từ: Kitô giáo (hay Thiên Chúa giáo) – một hệ thống tín ngưỡng độc thần dựa trên Cựu Ước và những lời dạy của Chúa Giêsu, được ghi lại trong Tân Ước, nhấn mạnh vai trò của Chúa Giêsu như Đấng Cứu Thế.
Ví dụ sử dụng
- (Kitô giáo có hơn hai tỷ tín đồ trên toàn thế giới.)
- (Cô ấy được nuôi dạy trong Kitô giáo nhưng sau đó khám phá các tôn giáo khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice the christian religion": thực hành Kitô giáo.
- Many people practice the christian religion by attending church services. (Nhiều người thực hành Kitô giáo bằng cách tham dự các buổi lễ nhà thờ.)
- "the spread of the christian religion": sự lan rộng của Kitô giáo.
- The spread of the christian religion was influenced by missionaries. (Sự lan rộng của Kitô giáo bị ảnh hưởng bởi các nhà truyền giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Christian (danh từ): tín đồ Kitô giáo.
- He is a devout Christian. (Anh ấy là một tín đồ Kitô giáo sùng đạo.)
- Christianity (danh từ): Kitô giáo (từ đồng nghĩa với "christian religion").
- Christianity originated in the 1st century AD. (Kitô giáo bắt nguồn từ thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên.)
- Christendom (danh từ): thế giới Kitô giáo.
- Christendom once covered most of Europe. (Thế giới Kitô giáo từng bao phủ hầu hết châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Kitô giáo: từ mượn Hán-Việt, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Thiên Chúa giáo: cách gọi phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt chỉ Công giáo Roma.
- Cơ Đốc giáo: cách gọi theo âm Hán-Việt, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- To convert to the christian religion: cải đạo sang Kitô giáo.
- He converted to the christian religion after studying the Bible. (Anh ấy cải đạo sang Kitô giáo sau khi nghiên cứu Kinh Thánh.)
- To follow the christian religion: theo Kitô giáo.
- They follow the christian religion and celebrate Christmas. (Họ theo Kitô giáo và tổ chức lễ Giáng sinh.)
Thành ngữ liên quan
- To turn the other cheek (theo giáo lý Kitô giáo): tha thứ, không trả thù.
- In the christian religion, turning the other cheek is a key teaching of Jesus. (Trong Kitô giáo, việc đưa má kia ra là một lời dạy quan trọng của Chúa Giêsu.)
- To cast the first stone (theo giáo lý Kitô giáo): lên án người khác trước khi tự xét mình.
- The christian religion teaches not to cast the first stone. (Kitô giáo dạy không nên ném đá người khác trước.)